MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút (Đề thi có 4 trang)
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| watch (xem, quan sát) | watched / watched (Có quy tắc) | watch (đồng hồ, sự canh gác) | watchful (cảnh giác) | watchfully |
| write (viết) | wrote / written (Bất quy tắc) | writer (nhà văn), writing (bản viết) | written (bằng văn bản) | - |
| listen (lắng nghe) | listened / listened (Có quy tắc) | listener (người nghe) | - | - |
| ring (rung chuông) | rang / rung (Bất quy tắc) | ring (chiếc nhẫn, tiếng chuông) | - | - |
| - | - | interest (sự quan tâm) | interested (hứng thú) interesting (thú vị) |
interestingly |